green goods
/'gri:ngudz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Rau tươi, nông sản tươi: Chỉ các loại rau củ quả tươi được trồng để bán ra thị trường.
- Tiền giả (tiếng lóng, Mỹ): Trong tiếng lóng (đặc biệt ở Mỹ), cụm từ này có thể ám chỉ tiền giả hoặc giấy bạc giả.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "rau tươi, nông sản tươi":
- The market is full of fresh green goods every morning. (Chợ đầy ắp rau quả tươi vào mỗi buổi sáng.)
- We buy our green goods directly from local farmers. (Chúng tôi mua rau củ tươi trực tiếp từ nông dân địa phương.)
Nghĩa "tiền giả" (tiếng lóng):
- The police arrested the man for passing green goods. (Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông vì tiêu tiền giả.)
- Be careful, they might be dealing in green goods. (Hãy cẩn thận, có thể họ đang buôn bán tiền giả đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dealing in green goods": Buôn bán tiền giả (tiếng lóng).
- The gang was involved in dealing in green goods. (Băng nhóm đó có liên quan đến việc buôn bán tiền giả.)
Biến thể và từ gần giống
Greengrocer (n): Người bán rau quả.
- I bought these apples from the greengrocer. (Tôi mua những quả táo này từ người bán rau quả.)
Produce (n): Nông sản, sản phẩm từ nông nghiệp (thường bao gồm cả rau và trái cây).
- The store has a wide selection of fresh produce. (Cửa hàng có nhiều loại nông sản tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Fresh produce: Nông sản tươi.
- Counterfeit money: Tiền giả (đồng nghĩa với nghĩa tiếng lóng).
danh từ số nhiều
- rau tươi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả